Vietnamese Basics for Foreigners 1 – VIDEO COURSE

Uncategorized
Wishlist Share

About Course

Welcome to your Vietnamese language journey! This comprehensive beginner course is meticulously designed for absolute beginners (A1) to A2. Whether you are an expat living in Vietnam, a professional working with Vietnamese partners, or a traveler wanting to explore the culture, this course is your perfect stepping stone.

We focus on high-practicality, helping you shift from “knowing zero” to confidently handling everyday conversations with locals.

Course Content

Bài 1 – Xin lỗi, anh tên là gì?
Cách chào hỏi - Ways of greetings Hệ từ - Copula: là Từ nghi vấn - Interrogative word: gì Đại từ nhân xưng - Personal pronouns: ông, bà, anh, chị ... Kết cấu nghi vấn - Interrogative construction: có ... không

Bài 2 – Cô là người nước nào?
Cách nói về quốc tịch - Ways to talk about nationality Cách nói lễ phép - Polite speech: dạ Câu nghi vấn - Interrogative form: phải không Đại từ nhân xưng - Personal pronouns: anh ấy, cô ấy, các anh ấy... Liên từ - Conjunction: còn Đại từ chỉ định - Demonstrative pronouns: đây, đó, kia

Bài 3: Dạo này anh làm gì?
Cách nói về nghề nghiệp - Ways to talk about occupations Trợ từ cuối câu - Final particles: đấy, ạ Động từ - Verbs: làm, ở Phó từ - Adverb: đang

Bài 4: Bây giờ cô sống ở đâu?
Cách nói địa chỉ, khả năng ngoại ngữ - Ways to talk about address, and foreign language ability Cách nói lễ phép - Polite speech: xin Động từ - Verb: được Phó từ - Adverb: đã Từ nghi vấn - Interrogative word: mấy Số từ - Cardinal Number

Bài 5: Bây giờ là mấy giờ?
Cách nói giờ và thời gian trong ngày - Ways to talk about points of time and duration of time Từ nghi vấn - Interrogative: bao nhiêu Phó từ - Adverbs: thường, rất Trợ từ cuối câu - Final particle: à

Bài 6: Cô học tiếng Việt ở đâu?
Ôn lại cách hỏi tên, quốc tịch, nghề nghiệp, địa chỉ, thời gian, khả năng ngoại ngữ - Review ways of asking about name, nationality, occupation, address, time and foreign language ability Phân biệt - Distinguishing: mấy/bao nhiêu, quá/rất, đâu/ở đâu

Bài 7: Hôm nay là thứ mấy?
Cách nói về ngày tháng - Ways to talk about dates Phó từ - Adverbs: sắp, sẽ Động từ - Verb: để Từ nghi vấn - Interrogative words: bao lâu, bao giờ

Bài 8: Cô đi thẳng đường này
Cách nói về địa điểm, nơi chốn - Ways to talk about location and giving directions Phó từ - Adverbs: mới, lắm Kết cấu - Construction: không ... đâu Từ chỉ yêu cầu, mệnh lệnh - Imperative word: đi Trợ từ cuối câu - Final particle: hả

Bài 9: Tôi nên đi bằng gì?
Cách nói về phương tiện di chuyển - Ways of talking about means of transportation Từ nghi vấn - Interrogative word: nào Trợ từ - Final particles: vậy, thôi Kết cấu - Construction: nếu ... thì

Bài 10: Gia đình chị có mấy người?
Cách nói về gia đình - Ways to talk about family Kết cấu - Constructions: đã ... chưa, nào ... cũng Phó từ - Adverbs: cũng, còn Đại từ nhân xưng - First person plural personal pronouns: chúng tôi, chúng ta

Bài 11: Anh cho tôi xem thực đơn
Cách gọi đồ ăn, thức uống - Ways to talk about food Kết cấu - Constructions: không ... gì ..., gì ... cũng ... Thán từ - Exclamatory word: thôi Trợ từ - Final particle: nhé

Bài 12: Quê anh ấy ở xa quá!
Ôn lại cách nói thời gian, phương tiện di chuyển, gia đình, cách gọi đồ ăn, thức uống - Review ways of talking about time, means of transportation, family, and ordering food Phân biệt - Distinguish: sắp/sẽ, nào ... cũng/gì ... cũng, bao lâu/bao nhiêu/bao giờ, không ... đâu/không ... gì

Kiểm tra

Bài 1: Ông muốn mua gì?
Cách nói khi mua sắm Danh từ chỉ loại: cái, con Trợ từ cuối câu: chứ Phó từ: hơn Kết cấu: không những… mà còn…

Bài 2: Hôm nay trông anh có vẻ mệt
Cách nói về sức khỏe, bệnh tật Động từ: trông, thấy, bị, được Tổ hợp: chắc là

Bài 3: Anh có nhắn gì không ạ?
Cách nói / nhắn tin qua điện thoại Tổ hợp biểu thị phỏng đoán: hình như Phó từ: lại, đã Kết cấu: vì… nên…

Bài 4: Anh đã đi Hà Nội bao giờ chưa?
Cách nói về việc tham quan, du lịch Động từ: thấy Tổ hợp: nghe nói Liên từ: mà Trợ từ: nhỉ Kết cấu: đã… bao giờ chưa?

Bài 5: Phòng loại một bao nhiêu một đêm?
Cách nói khi thuê phòng ở khách sạn Động từ: thưa, nhờ Kết cấu: tuy… nhưng… Danh từ chỉ vị trí: trên, dưới, trong, ngoài

Bài 6: Bà ấy làm nghề gì vậy?
Ôn lại cách nói về sức khỏe, mua sắm, gọi điện thoại, du lịch, thuê phòng Phân biệt: bị, được Tổ hợp: hình như, chắc là, nghe nói Danh từ chỉ loại: cái, con, chiếc, quyển, bức Kết cấu: vì… nên…; tuy… nhưng…; không những… mà còn…

Bài 7: Tôi thích nhà này nhưng…
Cách nói về nhà cửa Lượng từ: các, những Danh từ chỉ loại: căn, ngôi, tòa Kết cấu: thì… thì…

Bài 8: Khi rảnh chị thường làm gì?
Cách nói về thói quen Đại từ: mình, tất cả, cả Kết cấu: càng… càng…

Bài 9: Thảo thích mọi thứ, chỉ trừ…
Cách nói về thói quen, sở thích Phó từ: hay Tổ hợp: chẳng hạn / ngoài ra / ngoài / ngoài… ra Liên từ: trừ

Bài 10: Tôi không còn làm ở đó nữa
Cách nói về công việc Đại từ nghi vấn: sao Phó từ: lại Phó từ: hơn Kết cấu: mặc dù… nhưng…

Bài 11: Ông ấy là người như thế nào?
Cách nói về nhân dạng Tổ hợp: không ai, không gì, không đâu, không… nào Kết cấu: vừa… vừa…

Bài 12: Mặc dù không có nhiều thời gian nhưng…
Ôn lại cách nói về nhà cửa, công việc, thói quen, sở thích, nhân dạng Ôn lại các kết cấu: thì… thì…; càng… càng…; vừa… vừa… Phân biệt: các / những; ngoài ra / trừ; mặc dù… nhưng… / tuy… nhưng…